st john's night
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đêm trước ngày Hạ chí: "St John's Night" là đêm trước ngày 24 tháng 6, ngày lễ kính Thánh Gioan Tẩy Giả. Đây là một ngày lễ truyền thống ở nhiều nước châu Âu, đánh dấu thời điểm giữa mùa hè, thường gắn liền với các lễ hội đốt lửa, nhảy múa và các nghi lễ dân gian.
Ví dụ sử dụng
- (Ở Scandinavia, người ta kỷ niệm Đêm Thánh Gioan bằng lửa trại và ca hát.)
- (Đêm Thánh Gioan được coi là thời điểm huyền diệu trong nhiều truyền thống dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep St John's Night": tổ chức lễ kỷ niệm Đêm Thánh Gioan.
- The villagers keep St John's Night with traditional rituals. (Dân làng tổ chức Đêm Thánh Gioan với các nghi lễ truyền thống.)
"St John's Night bonfire": đống lửa trại trong Đêm Thánh Gioan.
- The St John's Night bonfire is a central part of the celebration. (Đống lửa trại Đêm Thánh Gioan là phần trung tâm của lễ kỷ niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Midsummer Night (danh từ): Đêm Hạ chí, thường được dùng đồng nghĩa với "St John's Night" trong nhiều ngữ cảnh.
- Shakespeare's play "A Midsummer Night's Dream" is set on a magical midsummer night. (Vở kịch "Giấc mộng đêm hè" của Shakespeare lấy bối cảnh một đêm hạ chí huyền diệu.)
Từ đồng nghĩa
- Midsummer Eve: Đêm trước ngày Hạ chí, tương đương với "St John's Night".
- Jónsmessa (tiếng Iceland): Tên gọi địa phương cho "St John's Night" ở Iceland.
Thành ngữ liên quan
"on St John's Night": vào Đêm Thánh Gioan.
- On St John's Night, many people gather to watch the sunrise. (Vào Đêm Thánh Gioan, nhiều người tụ tập để ngắm bình minh.)
"the magic of St John's Night": sự huyền diệu của Đêm Thánh Gioan.
- The magic of St John's Night is believed to bring good luck. (Sự huyền diệu của Đêm Thánh Gioan được tin là mang lại may mắn.)